拼
爱人如己
HSK3idioms 0 · Lv.1
àirénrújǐ
yêu người khác như yêu bản thân
漢越
字解构
Phân tích chữ爱àiHSK1yêu, yêu mến, ưa thích人rénHSK1người, con người, nhân tài如rúHSK3như; như mong muốn; như ý己jǐHSK2mình; chính mình; bản thân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分