拼
牙龈出血
HSK7-9n 0 · Lv.1
yáyínchūxuè
chảy máu chân răng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可分为局部因素和全身因素(或疾病)。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chảy máu chân răng
可分为局部因素和全身因素(或疾病)。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chảy máu chân răng
chảy máu chân răng
可分为局部因素和全身因素(或疾病)。