拼
牧师之职
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mùshīzhīzhí
chức vụ của một linh mục hoặc mục sư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 教会中负责宗教事务的职位。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
chức vụ của một linh mục hoặc mục sư
教会中负责宗教事务的职位。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分