WinHSK

物质奖励

HSK5n
0 · Lv.1
zhìjiǎng

khen thưởng vật chất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物质奖励(material reward)是以增加公务员的物质利益的方式对公务员的工作表现和成绩给予肯定、鼓励和表扬的奖励措施。
义项 nHSK5

khen thưởng vật chất

物质奖励(material reward)是以增加公务员的物质利益的方式对公务员的工作表现和成绩给予肯定、鼓励和表扬的奖励措施。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan