拼
牵强附会
HSK6idioms 0 · Lv.1
qiānqiǎngfùhuì
gò ép; gán ghép; chắp vá; miễn cưỡng phụ hoạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把关系不大的事物勉强地扯在一起;勉强比附
等级
义项 ①idioms≈HSK6
gò ép; gán ghép; chắp vá; miễn cưỡng phụ hoạ
把关系不大的事物勉强地扯在一起;勉强比附
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分