拼
特别快乐
HSK3adj 0 · Lv.1
tèbiékuàilè
vô cùng vui sướng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- vô cùng vui sướng
等级
义项 ①adj≈HSK3
vô cùng vui sướng
vô cùng vui sướng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vô cùng vui sướng
vô cùng vui sướng
vô cùng vui sướng