拼
特别感谢
HSK4sentence 0 · Lv.1
tèbiégǎnxiè
đặc biệt cảm ơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- particular thanks
- special thanks
等级
义项 ①sentence≈HSK4
đặc biệt cảm ơn
particular thanks
免费例句
我要特别感谢一直支持和帮助我的朋友们
≈HSK4
义项 ②sentence≈HSK4
cảm tạ
special thanks
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分