WinHSK

特殊儿童

HSK5n
0 · Lv.1
shūértóng

đứa trẻ có nhu cầu đặc biệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. child with special needs
  2. gifted child
义项 nHSK5

đứa trẻ có nhu cầu đặc biệt

child with special needs

义项 nHSK5

trẻ có năng khiếu

gifted child

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan