WinHSK

特种部队

HSK6n
0 · Lv.1
zhǒngduì

lực lượng đặc biệt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指训练有素、执行特殊任务的军事部队。
义项 nHSK6

lực lượng đặc biệt

指训练有素、执行特殊任务的军事部队。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan