拼
犬马之劳
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
quǎnmǎzhīláo
Làm trâu làm ngựa (bảo gì cũng làm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Làm trâu làm ngựa (bảo gì cũng làm)
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Làm trâu làm ngựa (bảo gì cũng làm)
Làm trâu làm ngựa (bảo gì cũng làm)
免费例句
你这件事我一定效犬马之劳。
Nǐ zhè jiàn shì wǒ yīdìng xiào quǎn mǎ zhī láo.
≈HSK6
Tôi chắc chắn sẽ hết lòng giúp bạn trong việc này.
I will do my utmost to help you with this matter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分