拼
狗血喷头
HSK6idioms 0 · Lv.1
gǒuxuèpēntóu
cái vòi phun máu chó; chửi cho mất mặt (câu chửi cay độc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容骂得很凶也说狗血淋头
等级
义项 ①idioms≈HSK6
cái vòi phun máu chó; chửi cho mất mặt (câu chửi cay độc)
形容骂得很凶也说狗血淋头
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分