拼
独家代理
HSK7-9n 0 · Lv.1
dújiādàilǐ
đại lý độc quyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 委托人给予代理商在一定地区和一定期限内享有代销指定货物的专营权
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đại lý độc quyền
委托人给予代理商在一定地区和一定期限内享有代销指定货物的专营权
免费例句
我们正在寻找独家代理。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo dújiā dàilǐ.
≈HSK5
Chúng tôi đang tìm đại lý độc quyền.
We are looking for an exclusive agent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分