拼
独立自主
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dúlì-zìzhǔ
độc lập tự chủ
漢越 độc lập tự chủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (国家、民族或政党等) 不受外来力量控制、支配、自己行使主权
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
độc lập tự chủ
(国家、民族或政党等) 不受外来力量控制、支配、自己行使主权
免费例句
越南是个独立自主的国家。
Yuènán shì ge dúlìzìzhǔ de guójiā.
≈HSK5
Việt Nam là quốc gia độc lập và tự chủ.
Vietnam is an independent and sovereign country.
我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分