WinHSK

猪肉水饺

HSK5n
0 · Lv.1
zhūròushuǐjiǎo

sủi cảo nhân thịt heo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sủi cảo nhân thịt heo
义项 nHSK5

sủi cảo nhân thịt heo

sủi cảo nhân thịt heo

免费例句

我喜欢吃猪肉水饺。

Wǒ xǐhuān chī zhūròu shuǐjiǎo.

HSK3

Tôi thích ăn sủi cảo nhân thịt heo.

I like eating pork dumplings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan