WinHSK

现在才到

HSK3sentence
0 · Lv.1
xiànzàicáidào

chỉ bây giờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chỉ bây giờ
义项 sentenceHSK3

chỉ bây giờ

chỉ bây giờ

免费例句

我以为你早该到了,怎么现在才到?

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan