拼
现场采访
HSK5phrase 0 · Lv.1
xiànchǎngcǎifǎng
phỏng vấn hiện trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在事件发生地进行的采访。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
phỏng vấn hiện trường
在事件发生地进行的采访。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phỏng vấn hiện trường
phỏng vấn hiện trường
在事件发生地进行的采访。