WinHSK

现金周转

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiànjīnzhōuzhuǎn

xoay vòng vốn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现金在企业中的流动频率。
义项 nHSK7-9

xoay vòng vốn

现金在企业中的流动频率。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan