WinHSK

生产效率

HSK5n
0 · Lv.1
shēngchǎnxiào

hiệu suất sản xuất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hiệu suất sản xuất
义项 nHSK5

hiệu suất sản xuất

hiệu suất sản xuất

免费例句

同样的劳动力,操作方法不同,生产效率就会有很大的差异。

Tóngyàng de láodònglì, cāozuò fāngfǎ bùtóng, shēngchǎn xiàolǜ jiù huì yǒu hěn dà de chāyì.

HSK5

Sức lao động như nhau, nhưng phương pháp thao tác khác nhau thì năng suất lao động sẽ khác nhau rõ rệt.

With the same workforce, different operating methods can lead to significant differences in production efficiency.

其实,“懒”从某种角度来说,既能成为一种创造的动力,还能提高生产效率。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan