拼
生存农业
HSK5n 0 · Lv.1
shēngcúnnóngyè
nông nghiệp tự cung tự cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- subsistence agriculture
- subsistence farming
等级
义项 ①n≈HSK5
nông nghiệp tự cung tự cấp
subsistence agriculture
义项 ②n≈HSK5
canh tác tự cung tự cấp
subsistence farming
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分