WinHSK

生存年金

HSK5n
0 · Lv.1
shēngcúnniánjīn

tiền trợ cấp hàng năm về sinh hoạt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tiền trợ cấp hàng năm về sinh hoạt
义项 nHSK5

tiền trợ cấp hàng năm về sinh hoạt

tiền trợ cấp hàng năm về sinh hoạt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan