WinHSK

生态文明

HSK6n
0 · Lv.1
shēngtàiwénmíng

văn minh sinh thái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. văn minh sinh thái
义项 nHSK6

văn minh sinh thái

văn minh sinh thái

免费例句

世界园艺博览会是最高级别的专业性国际博览会,简称世园会,其宗旨是宣传生态文明。

HSK5

需要开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生态文明。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan