拼
生态旅游
HSK6n 0 · Lv.1
shēngtàilǚyóu
du lịch sinh thái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以保护生态环境为目的的旅游
等级
义项 ①n≈HSK6
du lịch sinh thái
以保护生态环境为目的的旅游
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
du lịch sinh thái
du lịch sinh thái
以保护生态环境为目的的旅游