WinHSK

生殖器官

HSK6n
0 · Lv.1
shēngzhíguān

cơ quan sinh dục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动物或人的繁殖器官。
义项 nHSK6

cơ quan sinh dục

动物或人的繁殖器官。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan