拼
生活琐事
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēnghuósuǒshì
Chuyện vặt vãnh; nhỏ nhặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Chuyện vặt vãnh; nhỏ nhặt
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Chuyện vặt vãnh; nhỏ nhặt
Chuyện vặt vãnh; nhỏ nhặt
免费例句
你可以从他的生活琐事开始做起。
Nǐ kěyǐ cóng tā de shēnghuó suǒshì kāishǐ zuò qǐ.
≈HSK5
Bạn có thể bắt đầu từ những chuyện nhỏ trong cuộc sống của anh ấy.
You can start with the trivial matters of his life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分