拼
生炉手套
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēnglúshǒutào
Găng tay làm bếp, găng tay chống nóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Găng tay làm bếp, găng tay chống nóng
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Găng tay làm bếp, găng tay chống nóng
Găng tay làm bếp, găng tay chống nóng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分