拼
生物科技
HSK5n 0 · Lv.1
shēngwùkējì
công nghệ sinh học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使用生物学知识和技术进行科学研究和应用的领域。
等级
义项 ①n≈HSK5
công nghệ sinh học
使用生物学知识和技术进行科学研究和应用的领域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
công nghệ sinh học
công nghệ sinh học
使用生物学知识和技术进行科学研究和应用的领域。