WinHSK

生理盐水

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēngyánshuǐ

nước muối sinh lí; nước muối đẳng trương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医学上指含食盐0.35_ 0.95%的溶液,渗透压与血液的渗透压相等,临床上用来补液和洗涤伤口
义项 nHSK7-9

nước muối sinh lí; nước muối đẳng trương

医学上指含食盐0.35_ 0.95%的溶液,渗透压与血液的渗透压相等,临床上用来补液和洗涤伤口

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan