拼
生肖属相
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shēngxiàoshǔxiàng
cung hoàng đạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 十二生肖中的动物代表的属相。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
cung hoàng đạo
十二生肖中的动物代表的属相。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cung hoàng đạo
cung hoàng đạo
十二生肖中的动物代表的属相。