拼
用心良苦
HSK6idioms 0 · Lv.1
yòngxīnliángkǔ
dùng nhiều tâm tư suy tính; muốn tốt cho người khác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很认真的策划某件事
等级
义项 ①idioms≈HSK6
dùng nhiều tâm tư suy tính; muốn tốt cho người khác
很认真的策划某件事
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分