WinHSK

甩手掌柜

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǎishǒuzhǎngguì

(nghĩa bóng) ai đó yêu cầu người khác làm việc nhưng bản thân không làm gì

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. sb who asks others to work but does nothing himself
  2. lit. arm-flinging shopkeeper
义项 nHSK7-9

(nghĩa bóng) ai đó yêu cầu người khác làm việc nhưng bản thân không làm gì

fig. sb who asks others to work but does nothing himself

义项 nHSK7-9

(văn học) người bán hàng giang hồ

lit. arm-flinging shopkeeper

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan