拼
由此可见
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yóucǐ-kějiàn
qua đó cho thấy; từ đó có thể thấy; điều này cho thấy
漢越 do thử khả kiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因此可以看出,表示结论
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
qua đó cho thấy; từ đó có thể thấy; điều này cho thấy
因此可以看出,表示结论
免费例句
由此可见,他很努力。
Yóu cǐ kě jiàn, tā hěn nǔlì.
≈HSK4
Từ đó có thể thấy, anh ấy rất cố gắng.
From this, it can be seen that he works very hard.
由此可见,他很有经验。
Yóucǐkějiàn, tā hěn yǒu jīngyàn.
≈HSK5
Từ đó có thể thấy, anh ấy rất có kinh nghiệm.
From this, it can be seen that he is very experienced.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分