WinHSK

电动牙刷

HSK5n
0 · Lv.1
diàndòngshuā

Bàn chải (đánh) răng điện; bàn chải điện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 电动牙刷是牙刷的一种。
义项 nHSK5

Bàn chải (đánh) răng điện; bàn chải điện

电动牙刷是牙刷的一种。

免费例句

用电动牙刷刷牙怎么样?

Yòng diàndòng yáshuā shuā yá zěnmeyàng?

HSK4

Đánh răng bằng bàn chải điện thế nào?

How about brushing your teeth with an electric toothbrush?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan