WinHSK

电子字典

HSK3n
0 · Lv.1
diàndiǎn

thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi
义项 nHSK3

thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi

thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan