WinHSK

电磁干扰

HSK7-9v
0 · Lv.1
diàngānrǎo

can nhiễu điện từ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 影响电气设备正常工作的干扰
义项 vHSK7-9

can nhiễu điện từ

影响电气设备正常工作的干扰

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan