拼
电话号码
HSK3n 0 · Lv.1
diànhuàhàomǎ
số điện thoại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电话管理部门为电话机设定的号码
等级
义项 ①n≈HSK3
số điện thoại
电话管理部门为电话机设定的号码
免费例句
你的电话号码是多少?
Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao?
≈HSK1
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
What is your phone number?
我正在查找电话号码。
Wǒ zhèngzài cházhǎo diànhuà hàomǎ.
≈HSK2
Tôi đang tìm số điện thoại.
I am looking for a phone number.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分