WinHSK

电话铃声

HSK5n
0 · Lv.1
diànhuàlíngshēng

(điện thoại) đổ chuông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (telephone) ring
  2. ringing
义项 nHSK5

(điện thoại) đổ chuông

(telephone) ring

免费例句

我没听到电话铃声。

Wǒ méi tīng dào diànhuà língshēng.

HSK2

Tôi không nghe thấy chuông điện thoại.

I didn't hear the phone ring.

义项 nHSK5

rung chuông

ringing

免费例句

电话铃声就没停过。

Diànhuà língshēng jiù méi tíng guò.

HSK2

Điện thoại không ngừng đổ chuông.

The phone hasn't stopped ringing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan