拼
电闪雷鸣
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
diànshǎnléimíng
chớp giật sấm rền; nhanh chóng mạnh mẽ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chớp giật sấm rền; nhanh chóng mạnh mẽ
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
chớp giật sấm rền; nhanh chóng mạnh mẽ
chớp giật sấm rền; nhanh chóng mạnh mẽ
免费例句
比如,群山连绵,惊涛骇浪,电闪雷鸣,暴风骤雨,都使他们震惊和崇拜。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分