WinHSK

畏缩不前

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
wèisuōqián

chùn bước; chùn chân; thu mình; co rúm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 畏惧怯懦,不敢前进
义项 idiomsHSK7-9

chùn bước; chùn chân; thu mình; co rúm

畏惧怯懦,不敢前进

免费例句

在困难面前怎能畏缩不前呢?

Zài kùnnán miànqián zěn néng wèisuō bù qián ne?

HSK5

Sao bạn có thể thu mình khi đối mặt với khó khăn?

How can you shrink back in the face of difficulties?

这个懦夫在敌人面前畏缩不前。

Zhège nuòfū zài dírén miànqián wèisuō bù qián.

HSK6

Kẻ hèn nhát này co rúm lại trước mặt kẻ thù.

This coward cowered before the enemy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan