WinHSK

疫情爆发

HSK6v
0 · Lv.1
qíngbào

dịch bệnh bùng phát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dịch bệnh bùng phát
义项 vHSK6

dịch bệnh bùng phát

dịch bệnh bùng phát

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan