拼
疮痍满目
HSK1idioms 0 · Lv.1
chuāngyímǎnmù
tan hoang xơ xác; xơ xác tiêu điều; xơ rơ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻触目皆是天灾人祸,穷困流离,民不聊生的景象
等级
义项 ①idioms≈HSK1
tan hoang xơ xác; xơ xác tiêu điều; xơ rơ
比喻触目皆是天灾人祸,穷困流离,民不聊生的景象
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分