拼
病态肥胖
HSK6n 0 · Lv.1
bìngtàiféipàng
béo phì bệnh lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 过度肥胖,通常影响健康并需要医学干预。
等级
义项 ①n≈HSK6
béo phì bệnh lý
过度肥胖,通常影响健康并需要医学干预。
免费例句
我妈有肥胖症。
Wǒ mā yǒu féipàng zhèng.
≈HSK5
Mẹ tôi bị bệnh béo phì.
My mother has obesity.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分