WinHSK

病病殃殃

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bìngbìngyāngyāng

ốm đau bệnh tật; còm cõi quặt quẹo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容病了很久,身体虚弱委靡不振的样子也说"病殃殃"、"病病歪歪"
义项 idiomsHSK7-9

ốm đau bệnh tật; còm cõi quặt quẹo

形容病了很久,身体虚弱委靡不振的样子也说"病殃殃"、"病病歪歪"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan