拼
痴心妄想
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chīxīnwàngxiǎng
ảo tưởng điên rồ; mơ tưởng hão huyền; ý nghĩ viển vông, không thể thực hiện được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一心想着不可能实现的事
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
ảo tưởng điên rồ; mơ tưởng hão huyền; ý nghĩ viển vông, không thể thực hiện được
一心想着不可能实现的事
免费例句
他那些痴心妄想的计划,最终都以失败告终。
Tā nàxiē chī xīn wàng xiǎng de jìhuà, zuìzhōng dōu yǐ shībài gàozhōng.
≈HSK6
Những kế hoạch viển vông, không thực tế của anh ta, cuối cùng đều kết thúc bằng thất bại.
All his wishful thinking plans ended in failure.
要脚踏实地,不要总是痴心妄想。
Yào jiǎotà shídì, bùyào zǒngshì chīxīn wàngxiǎng.
≈HSK6
Phải sống thực tế, đừng lúc nào cũng mơ tưởng hão huyền.
Be down-to-earth, don't always indulge in wishful thinking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分