拼
登上皇位
HSK6v 0 · Lv.1
dēngshànghuángwèi
lên ngôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lên ngôi
等级
义项 ①v≈HSK6
lên ngôi
lên ngôi
免费例句
他登上皇位后,吸取历史上的教训,广开言路,鼓励大臣们多提意见。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lên ngôi
lên ngôi
lên ngôi
他登上皇位后,吸取历史上的教训,广开言路,鼓励大臣们多提意见。