WinHSK

白马王子

HSK6n
0 · Lv.1
báiwáng

người trong mộng; bạch mã hoàng tử; người yêu lý tưởng (chỉ người con trai lý tưởng mà các cô gái ái mộ).

ideal boyfriend; Prince Charming 梦中的 白马王子 prince in one's dreams

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指少女倾慕的理想的青年男子
义项 nHSK6

người trong mộng; bạch mã hoàng tử; người yêu lý tưởng (chỉ người con trai lý tưởng mà các cô gái ái mộ).

指少女倾慕的理想的青年男子

免费例句

老天有眼,这次我终于找到了我的白马王子。

Lǎotiān yǒu yǎn, zhè cì wǒ zhōngyú zhǎodào le wǒ de báimǎ wángzǐ.

HSK4

Ông trời có mắt, cuối cùng tôi cũng tìm được bạch mã hoàng tử rồi.

Thank heavens, I finally found my Prince Charming.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan