拼
百日维新
HSK5n 0 · Lv.1
bǎirìwéixīn
cuộc Duy Tân trăm ngày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戊戌变法由颁布新法到变法失败,历时一百零三天,旧称百日维新
等级
义项 ①n≈HSK5
cuộc Duy Tân trăm ngày
戊戌变法由颁布新法到变法失败,历时一百零三天,旧称百日维新
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cuộc Duy Tân trăm ngày
cuộc Duy Tân trăm ngày
戊戌变法由颁布新法到变法失败,历时一百零三天,旧称百日维新