WinHSK

百看不厌

HSK4idioms
0 · Lv.1
bǎikànyàn

không bao giờ mệt mỏi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 百看不厌:汉语词汇
义项 idiomsHSK4

không bao giờ mệt mỏi

百看不厌:汉语词汇

免费例句

什么样的爱情故事她都百看不厌。

Shénme yàng de àiqíng gùshì tā dōu bǎi kàn bù yàn.

HSK5

Cô ấy không bao giờ chán với bất kỳ câu chuyện tình yêu nào.

She never gets tired of any love story.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan