WinHSK

皆大欢喜

HSK7-9
0 · Lv.1
jiēdàhuānxǐ

ai ấy đều vui

everybody is happy; to the satisfaction of all

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大家都开心
义项 idiomsHSK7-9

ai ấy đều vui

大家都开心

免费例句

合作盈利,皆大欢喜。

Hézuò yínglì, jiē dà huānxǐ.

HSK5

Hợp tác cùng có lợi, ai nấy đều vui.

The cooperation was profitable, and everyone was happy.

演出成功,皆大欢喜。

Yǎnchū chénggōng, jiēdà huānxǐ.

HSK5

Buổi biểu diễn thành công, mọi người đều vui vẻ.

The performance was a success, and everyone was delighted.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan