拼
盖世英雄
HSK6n 0 · Lv.1
gàishìyīngxióng
anh hùng cái thế; người anh hùng vĩ đại; người anh hùng xuất chúng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 伟大的英雄;杰出的英雄 这个词用来形容那些在某个领域或事件中表现出色、具有非凡能力和品质的人。
等级
义项 ①n≈HSK6
anh hùng cái thế; người anh hùng vĩ đại; người anh hùng xuất chúng
伟大的英雄;杰出的英雄 这个词用来形容那些在某个领域或事件中表现出色、具有非凡能力和品质的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分