拼
盛况空前
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shèngkuàngkōngqián
Sự kiện chưa từng có, sự kiện hoành tráng trước giờ chưa có
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容前所未有的盛大场面。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Sự kiện chưa từng có, sự kiện hoành tráng trước giờ chưa có
形容前所未有的盛大场面。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分